Ketik kata apa saja!

"clinches" in Vietnamese

đoạt đượcgiữ chặt

Definition

Cuối cùng giành được hoặc đảm bảo điều gì đó sau nhiều nỗ lực. Ngoài ra còn có nghĩa là giữ chặt, thường dùng trong thể thao hoặc võ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ‘clinches the title’, ‘clinches the deal’ để nói về chiến thắng, thỏa thuận chắc chắn. Nghĩa giữ chặt chỉ phổ biến trong thể thao hoặc võ, không dùng cho hành động giữ bình thường.

Examples

She clinches the championship with her final goal.

Cô ấy **đoạt được** chức vô địch nhờ bàn thắng cuối cùng.

He clinches the deal after long negotiations.

Sau nhiều cuộc đàm phán dài, anh ấy **đoạt được** thỏa thuận.

The boxer clinches his opponent to avoid punches.

Tay đấm **giữ chặt** đối thủ để tránh đòn.

Her amazing performance clinches her spot on the team.

Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy **đảm bảo** cho cô một suất vào đội.

That last-minute goal really clinches it for them.

Bàn thắng phút chót đó đã thật sự **đoạt được** chiến thắng cho họ.

If she clinches this contract, her company will grow fast.

Nếu cô ấy **đoạt được** hợp đồng này, công ty sẽ phát triển nhanh.