"out of the way" Vietnamese में
परिभाषा
Một vật hoặc người được đặt sang một bên để không chắn đường, hoặc một chỗ rất xa xôi, khó tiếp cận. Đôi khi còn có nghĩa là điều gì đó lạ thường hay bất ngờ.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'get something out of the way' là hoàn thành việc gì đó. 'an out-of-the-way place' là nơi xa xôi, hẻo lánh. Thường dùng trong văn nói, tránh dịch sát nghĩa gốc.
उदाहरण
Please move your bag out of the way.
Làm ơn để túi của bạn **sang một bên**.
The village is really out of the way.
Ngôi làng đó thực sự rất **hẻo lánh**.
Let’s get this work out of the way first.
Hãy **giải quyết** công việc này trước đã.
Is this seat out of the way, or do you need me to move?
Chỗ ngồi này có **vướng không**, hay bạn cần tôi di chuyển?
They live in an out of the way spot near the mountains.
Họ sống ở một nơi **hẻo lánh** gần núi.
That was an out of the way question!
Đó là một câu hỏi **khác thường**!