"offload" Vietnamese में
परिभाषा
Lấy hàng khỏi phương tiện hoặc đưa trách nhiệm, vấn đề không muốn cho người khác.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (dỡ hàng hóa) và nghĩa bóng (chuyển giao trách nhiệm, việc khó chịu). 'offload responsibility' là trút trách nhiệm; dùng trong cả công việc và đời thường.
उदाहरण
They need help to offload the boxes from the truck.
Họ cần giúp đỡ để **dỡ hàng** khỏi xe tải.
The workers will offload the cargo this afternoon.
Công nhân sẽ **dỡ hàng** vào chiều nay.
You can offload your old clothes by donating them.
Bạn có thể **trút bỏ** quần áo cũ của mình bằng cách quyên góp chúng.
I really need to offload some of my work—it's getting overwhelming.
Tôi thực sự cần **trút bớt** việc—cảm thấy quá tải rồi.
She always tries to offload her problems onto her friends.
Cô ấy luôn cố **trút** vấn đề của mình lên bạn bè.
Let’s offload these bags here so we don’t have to carry them around.
Chúng ta hãy **bỏ** những túi này ở đây để khỏi phải xách theo.