कोई भी शब्द लिखें!

"bull in a china shop" Vietnamese में

như con voi trong cửa hàng đồ sứvụng về

परिभाषा

Cụm từ dùng để chỉ người vụng về, cẩu thả trong tình huống cần sự cẩn trọng, thường gây rắc rối hoặc hư hỏng.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính thân mật, không nên dùng trong văn viết trang trọng. Thường nói về hành động vụng về gây ảnh hưởng xấu hoặc làm mất lòng người khác.

उदाहरण

Don't let Tom into the glass store—he's like a bull in a china shop.

Đừng để Tom vào cửa hàng kính—cậu ấy như **con voi trong cửa hàng đồ sứ** đấy.

When you move those fragile things, don't be a bull in a china shop.

Khi di chuyển những đồ dễ vỡ, đừng làm như **con voi trong cửa hàng đồ sứ** nhé.

He tried to help, but he was a bull in a china shop and broke three plates.

Anh ấy muốn giúp, nhưng như **con voi trong cửa hàng đồ sứ**, đã làm vỡ ba cái đĩa.

Whenever he joins a meeting, he's a total bull in a china shop and upsets everyone.

Mỗi khi anh ấy tham dự họp, anh ấy lại như **con voi trong cửa hàng đồ sứ**, làm mọi người khó chịu.

As soon as he started fixing the bike, he went at it like a bull in a china shop.

Ngay khi bắt đầu sửa xe đạp, anh ấy đã làm như **con voi trong cửa hàng đồ sứ**.

He's not mean, just a bit of a bull in a china shop when it comes to people's feelings.

Anh ấy không xấu tính, chỉ hơi **con voi trong cửa hàng đồ sứ** khi nói đến cảm xúc của người khác.