"best of both worlds" Indonesian में
परिभाषा
Tình huống bạn có thể nhận được ưu điểm của hai điều khác nhau cùng lúc, điều mà thường không thể cùng xảy ra.
उपयोग नोट्स (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tích cực, mô tả khi bạn được điều tốt từ hai bên tưởng chừng không kết hợp được. Không dùng cho nghĩa 'thế giới' thực tế.
उदाहरण
With this job, I have the best of both worlds—good pay and flexible hours.
Với công việc này, tôi có **lợi ích cả hai phía**—lương tốt và thời gian linh hoạt.
Online classes let students get the best of both worlds: study at home and get a real diploma.
Các lớp trực tuyến cho phép sinh viên **lợi ích cả hai phía**: vừa học tại nhà vừa nhận được bằng thật.
Living near the city gives me the best of both worlds—city fun and quiet parks.
Sống gần thành phố cho tôi **lợi ích cả hai phía**—niềm vui thành phố và công viên yên tĩnh.
She works part-time, so she gets the best of both worlds—more free time and a steady income.
Cô ấy làm việc bán thời gian nên có **lợi ích cả hai phía**—nhiều thời gian rảnh và thu nhập ổn định.
Thanks to new technology, farmers can now have the best of both worlds—old traditions and modern tools.
Nhờ công nghệ mới, nông dân giờ đây có thể có **lợi ích cả hai phía**—truyền thống cũ và công cụ hiện đại.
Working from home during the week and going to the office sometimes is truly the best of both worlds.
Làm việc tại nhà trong tuần và đôi khi đến văn phòng thực sự là **lợi ích cả hai phía**.