कोई भी शब्द लिखें!

"a fine state of affairs" Indonesian में

thật là tình huống hay ghê (mỉa mai)

परिभाषा

Cụm từ này dùng mỉa mai để chỉ tình huống tồi, khó khăn hoặc nhiều vấn đề. Thường thể hiện sự khó chịu, thất vọng hoặc châm biếm về diễn biến sự việc.

उपयोग नोट्स (Indonesian)

Cụm này là thành ngữ, luôn dùng mang ý châm biếm hoặc hài hước. Nói khi gặp rắc rối hoặc có điều gì đó không ổn xảy ra. Không dùng trong ngôn ngữ trang trọng.

उदाहरण

Well, this is a fine state of affairs — my phone is gone and the keys are missing!

Trời ơi, **thật là tình huống hay ghê** — điện thoại mất, chìa khóa cũng không có!

That's a fine state of affairs — we can't finish the project on time now.

**Thật là tình huống hay ghê** — giờ không thể hoàn thành dự án đúng hạn nữa.

It's raining, the car won't start, and I forgot my umbrella. A fine state of affairs, indeed.

Trời thì mưa, xe thì không nổ, lại còn quên ô. **Tình huống hay ghê thật**.

Oh great, the printer ran out of ink right before my deadline. A fine state of affairs!

Tuyệt ha, ngay trước hạn thì máy in lại hết mực. **Thật là tình huống hay ghê!**

If nobody can fix this, that’s a fine state of affairs for our team.

Nếu không ai sửa được cái này thì đúng là **tình huống hay ghê** cho đội mình.

You lost the tickets? Well, that’s just a fine state of affairs.

Bạn làm mất vé rồi à? Quả là **thật là tình huống hay ghê**.