Tapez n'importe quel mot !

"wash out of" in Vietnamese

bị rửa trôi khỏibị giặt sạch khỏi

Definition

Dùng để chỉ vết bẩn, màu hay chất nào đó bị nước hoặc giặt sạch làm trôi khỏi vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh giặt giũ, tẩy rửa hoặc khi màu bị phai ra khỏi quần áo.

Examples

The coffee stain washed out of my shirt easily.

Vết cà phê đã **bị rửa trôi khỏi** áo sơ mi của tôi một cách dễ dàng.

The color washed out of these old jeans.

Màu sắc **bị rửa trôi khỏi** chiếc quần jeans cũ này.

The paint washed out of the brushes after cleaning.

Sơn **bị giặt sạch khỏi** cây cọ sau khi rửa.

Some stains just won’t wash out of fabric no matter how hard you try.

Một số vết bẩn **không thể giặt sạch khỏi** vải dù bạn cố gắng đến đâu.

Don’t worry—the mud should wash out of your pants in the next load.

Đừng lo—bùn sẽ **bị rửa trôi khỏi** quần của bạn trong lần giặt tới.

A lot of the color washed out of my hair after I went swimming.

Nhiều màu **bị rửa trôi khỏi** mái tóc tôi sau khi tôi bơi.