Tapez n'importe quel mot !

"settle down" in Vietnamese

bình tĩnh lạiổn định cuộc sống

Definition

Trở nên bình tĩnh và im lặng; hoặc bắt đầu sống ổn định, thường là khi lập gia đình hoặc có công việc ổn định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Settle down' dùng khi muốn ai đó bình tĩnh, yên lặng, hoặc nói về việc ổn định cuộc sống (kết hôn, có gia đình, công việc).'Settle down!' thường là mệnh lệnh trực tiếp.

Examples

Please settle down and start your work.

Làm ơn **bình tĩnh lại** và bắt đầu làm việc đi.

It took him a few years to settle down after college.

Anh ấy mất vài năm để **ổn định cuộc sống** sau khi học xong đại học.

The children need to settle down before bedtime.

Bọn trẻ cần **bình tĩnh lại** trước khi đi ngủ.

After years of traveling, she finally decided to settle down in a small town.

Sau nhiều năm đi du lịch, cô ấy cuối cùng đã quyết định **ổn định cuộc sống** ở một thị trấn nhỏ.

"Alright everyone, let's settle down and get started," said the teacher.

"Được rồi mọi người, hãy **bình tĩnh lại** và bắt đầu nào," thầy giáo nói.

He wants to travel the world before he settles down.

Anh ấy muốn đi du lịch khắp thế giới trước khi **ổn định cuộc sống**.