Tapez n'importe quel mot !

"restore your faith in" in Vietnamese

làm ai đó lấy lại niềm tin vào

Definition

Khi bạn mất niềm tin vào điều gì đó hoặc ai đó, rồi lại cảm thấy tin tưởng trở lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với những từ như 'loài người', 'tình yêu', 'cộng đồng'. Hay dùng trong tình huống tạo cảm xúc tích cực hoặc lấy lại niềm tin sau thất vọng.

Examples

That kind act really restored my faith in people.

Hành động tốt bụng đó thực sự đã **làm tôi lấy lại niềm tin vào** con người.

The rescue story restored my faith in humanity.

Câu chuyện giải cứu này đã **làm tôi lấy lại niềm tin vào** loài người.

Seeing the children help each other restored my faith in kindness.

Nhìn thấy các em nhỏ giúp đỡ nhau thật sự **làm tôi lấy lại niềm tin vào** sự tử tế.

After so many disappointments, that small gesture really restored my faith in love.

Sau nhiều thất vọng, cử chỉ nhỏ đó thực sự **làm tôi lấy lại niềm tin vào** tình yêu.

Watching strangers support each other after the accident restored my faith in the community.

Chứng kiến những người lạ giúp đỡ nhau sau vụ tai nạn đã **làm tôi lấy lại niềm tin vào** cộng đồng.

Stories like this really restore your faith in the world, don’t they?

Những câu chuyện như thế này thực sự **làm bạn lấy lại niềm tin vào** thế giới, phải không?