Tapez n'importe quel mot !

"out of service" in Vietnamese

tạm ngừng hoạt độngngừng phục vụ

Definition

Diễn tả một thiết bị hoặc dịch vụ hiện tại không hoạt động hoặc không thể sử dụng được, thường chỉ tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trên biển báo ở nơi công cộng hoặc máy móc. Mang tính lịch sự, chỉ tạm thời, khác với 'broken' (hỏng hẳn).

Examples

The elevator is out of service today.

Thang máy **tạm ngừng hoạt động** hôm nay.

Sorry, this ATM is out of service.

Xin lỗi, cây ATM này hiện đang **tạm ngừng hoạt động**.

The phone was out of service after the storm.

Sau cơn bão, điện thoại đã **tạm ngừng hoạt động**.

That bus line is out of service until repairs are finished.

Tuyến xe buýt đó **tạm ngừng hoạt động** cho đến khi sửa chữa xong.

Don't bother, the vending machine is out of service again.

Thôi khỏi, máy bán hàng tự động lại **tạm ngừng hoạt động** rồi.

The website went out of service for several hours last night.

Website này đã **ngừng phục vụ** trong vài giờ đêm qua.