Tapez n'importe quel mot !

"out of hand" in Vietnamese

vượt khỏi tầm kiểm soátbác bỏ ngay lập tức

Definition

Dùng để diễn tả tình huống không thể kiểm soát hoặc khi điều gì đó bị bác bỏ ngay mà không xem xét.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Chỉ dùng cho tình huống trở nên khó kiểm soát hoặc bác bỏ ý kiến lập tức, không dùng nghĩa đen.

Examples

The kids' behavior got out of hand at the party.

Hành vi của bọn trẻ ở bữa tiệc đã trở nên **vượt khỏi tầm kiểm soát**.

If you don't act now, things could get out of hand.

Nếu bạn không hành động ngay, mọi chuyện có thể **vượt khỏi tầm kiểm soát**.

He rejected my proposal out of hand.

Anh ấy đã **bác bỏ ngay lập tức** đề xuất của tôi.

The project is starting to get out of hand—we need more help.

Dự án đang bắt đầu **vượt khỏi tầm kiểm soát**—chúng ta cần thêm sự giúp đỡ.

She turned down the suggestion out of hand, without even listening.

Cô ấy **bác bỏ ngay lập tức** gợi ý mà không thèm nghe.

Arguments like these can easily spiral out of hand online.

Những cuộc tranh cãi như thế này rất dễ **vượt khỏi tầm kiểm soát** trên mạng.