Tapez n'importe quel mot !

"objectification" in Vietnamese

vật hóasự khách thể hóa

Definition

Việc coi một người như một vật vô tri, không quan tâm đến cảm xúc hay phẩm giá của họ. Thường dùng khi nói tới vấn đề giới tính hoặc ngoại hình trong xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hoặc tranh luận xã hội; ghép với 'vật hóa tình dục'. Không giống 'khách quan'. Chỉ việc giảm giá trị con người về phương diện ngoại hình hoặc công dụng.

Examples

The objectification of women in advertising is a serious issue.

**Vật hóa** phụ nữ trong quảng cáo là một vấn đề nghiêm trọng.

Many people protest against the objectification of bodies in the media.

Nhiều người phản đối **vật hóa** cơ thể trên truyền thông.

Education can help fight objectification in society.

Giáo dục có thể giúp chống lại **vật hóa** trong xã hội.

Some movies have been criticized for their blatant objectification of actors.

Một số bộ phim bị chỉ trích vì **vật hóa** lộ liễu với diễn viên.

She spoke out against the objectification she experienced at work.

Cô ấy đã lên tiếng phản đối **vật hóa** mà mình gặp phải tại nơi làm việc.

It's important to recognize objectification even when it's subtle or unintentional.

Việc nhận ra **vật hóa** ngay cả khi nó tinh vi hoặc không cố ý cũng rất quan trọng.