"like a lamb to the slaughter" in Vietnamese
Definition
Một người bước vào hoàn cảnh nguy hiểm hoặc xấu mà không nhận ra rủi ro, rất bình tĩnh và ngây thơ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học hoặc bối cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự ngây thơ và không nhận biết nguy hiểm. Không dùng cho rủi ro nhỏ thường ngày.
Examples
He walked into the meeting like a lamb to the slaughter.
Anh ấy bước vào cuộc họp **như con cừu đi vào lò mổ**.
She agreed to help, not knowing the truth, like a lamb to the slaughter.
Cô ấy đồng ý giúp đỡ, không biết sự thật, **như con cừu đi vào lò mổ**.
The children stood in line for the vaccine, like lambs to the slaughter.
Các em nhỏ xếp hàng tiêm vắc-xin, **như bầy cừu vào lò mổ**.
He walked onto the stage to face the strict judges, like a lamb to the slaughter.
Anh ấy bước lên sân khấu đối mặt ban giám khảo nghiêm khắc, **như con cừu đi vào lò mổ**.
Everyone else knew the company was in trouble, but she went in for her interview like a lamb to the slaughter.
Mọi người đều biết công ty đang gặp rắc rối, nhưng cô ấy vẫn đi phỏng vấn **như con cừu đi vào lò mổ**.
He trusted them completely, walking in like a lamb to the slaughter.
Anh ấy tin tưởng họ hoàn toàn, bước vào **như con cừu đi vào lò mổ**.