Tapez n'importe quel mot !

"king of the castle" in Vietnamese

vua trên đỉnh đồivua của lâu đài

Definition

Một cụm từ trong trò chơi trẻ con dùng để chỉ người đầu tiên lên tới đỉnh đồi hoặc vị trí cao, đại diện cho người có quyền lực hay kiểm soát trong khoảnh khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được trẻ em hô vang trong trò chơi, hoặc dùng đùa trong những tình huống không nghiêm túc. Không nên dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

Whoever reaches the top first is the king of the castle!

Ai leo lên đỉnh trước sẽ là **vua trên đỉnh đồi**!

He shouts, 'I'm the king of the castle!' while standing on the hill.

Cậu ấy hét lên: 'Tớ là **vua trên đỉnh đồi**!' khi đứng trên đồi.

The winner of the game is called the king of the castle.

Người thắng cuộc chơi được gọi là **vua của lâu đài**.

After getting the promotion, he felt like the king of the castle at work.

Sau khi được thăng chức, anh cảm thấy như **vua trên đỉnh đồi** ở công ty.

Kids love playing king of the castle during recess.

Trẻ con rất thích chơi **vua trên đỉnh đồi** vào giờ ra chơi.

You can’t always be the king of the castle; sometimes you have to let others win.

Bạn không phải lúc nào cũng là **vua trên đỉnh đồi**; đôi khi nên nhường cho người khác chiến thắng.