Tapez n'importe quel mot !

"for the good of" in Indonesian

vì lợi ích củavì điều tốt đẹp cho

Definition

Dùng để chỉ việc làm điều gì đó nhằm mang lại lợi ích hoặc giúp đỡ cho người khác hoặc tập thể, thường đặt lợi ích đó lên trên lợi ích cá nhân.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc liên quan đến lợi ích tập thể (ví dụ: 'for the good of the team'). Mang ý nghĩa đặt lợi ích chung lên trên cá nhân. Đừng nhầm với 'for your own good' (chỉ lợi ích cá nhân).

Examples

He made that choice for the good of his children.

Anh ấy đã đưa ra quyết định đó **vì lợi ích của** các con.

They acted for the good of the community.

Họ đã hành động **vì lợi ích của** cộng đồng.

The rules exist for the good of everyone.

Những quy tắc này tồn tại **vì lợi ích của** mọi người.

Sometimes, tough decisions are made for the good of the company.

Đôi khi, những quyết định khó được đưa ra **vì lợi ích của** công ty.

She stayed behind for the good of the project, even though she was tired.

Cô ấy đã ở lại **vì điều tốt đẹp cho** dự án, dù rất mệt.

Everyone agreed to compromise for the good of the team.

Mọi người đều đồng ý thỏa hiệp **vì lợi ích của** đội.