Tapez n'importe quel mot !

"by means of" in Vietnamese

bằng cáchthông qua

Definition

Diễn tả việc làm một điều gì đó bằng phương pháp, công cụ hoặc cách thức cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'by means of' mang ý trang trọng, thường dùng trong văn viết. Đối thoại hàng ngày thường dùng 'bằng', 'nhờ', hoặc 'qua' thay thế.

Examples

They traveled to the island by means of a boat.

Họ đã đến đảo **bằng cách** đi thuyền.

The message was sent by means of email.

Tin nhắn đã được gửi **bằng cách** sử dụng email.

Water is transported by means of pipes.

Nước được vận chuyển **thông qua** đường ống.

She solved the problem by means of careful research.

Cô ấy giải quyết vấn đề **bằng cách** nghiên cứu kỹ lưỡng.

You can reach me by means of my assistant if I’m not available.

Bạn có thể liên hệ với tôi **thông qua** trợ lý của tôi nếu tôi không có mặt.

The system operates by means of remote control.

Hệ thống này hoạt động **bằng cách** điều khiển từ xa.