"bides" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ai đó kiên nhẫn chờ cơ hội thích hợp để hành động, thường mang ý chờ đợi với mục đích rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bide' mang phong cách trang trọng, chủ yếu dùng trong văn học hoặc thành ngữ 'bide one's time' (kiên nhẫn chờ cơ hội). Hầu như không dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
She bides her time before speaking in meetings.
Cô ấy **chờ đợi** trước khi lên tiếng trong các cuộc họp.
He bides in the background, watching everything.
Anh ấy **chờ đợi** trong hậu trường và quan sát mọi thứ.
The cat bides its time before jumping.
Con mèo **chờ đợi** trước khi nhảy.
He just bides his time until the perfect opportunity comes along.
Anh ấy chỉ **chờ đợi** cho đến khi cơ hội hoàn hảo đến.
While others rush, she bides and plans carefully.
Trong khi người khác vội vàng, cô ấy **chờ đợi** và lên kế hoạch cẩn thận.
Sometimes, a wise person bides rather than acting too soon.
Đôi khi, người khôn ngoan sẽ **chờ đợi** thay vì hành động quá sớm.