Tapez n'importe quel mot !

"ahead of the pack" in Vietnamese

dẫn đầuvượt trội

Definition

Thành công hoặc phát triển hơn người khác trong nhóm, dẫn đầu trong cạnh tranh hoặc tiến bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong môi trường kinh doanh, thể thao hoặc cạnh tranh; chỉ dùng nghĩa bóng, không dùng nghĩa đen.

Examples

She is always ahead of the pack in her math class.

Cô ấy luôn **dẫn đầu** trong lớp toán của mình.

This company is ahead of the pack in technology.

Công ty này đang **dẫn đầu** về công nghệ.

If you want to be ahead of the pack, you need to work hard.

Nếu bạn muốn **dẫn đầu**, bạn cần phải làm việc chăm chỉ.

Their new product put them ahead of the pack this year.

Sản phẩm mới giúp họ **dẫn đầu** trong năm nay.

She likes to be ahead of the pack when it comes to fashion trends.

Cô ấy thích **dẫn đầu** về xu hướng thời trang.

If you want your business to stay ahead of the pack, you need to keep innovating.

Nếu bạn muốn doanh nghiệp của mình **dẫn đầu**, bạn cần phải liên tục đổi mới.