"your word of honor" en Vietnamese
Definición
Một lời hứa được đưa ra dựa trên danh dự và sự liêm khiết cá nhân, đảm bảo bạn sẽ giữ đúng lời nói hoặc hành động trung thực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự chân thành, ví dụ: 'Cho tôi lời hứa danh dự của bạn.' Không hay xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
Ejemplos
I give you my word of honor that I will be there.
Tôi cho bạn **lời hứa danh dự của tôi** rằng tôi sẽ đến.
He broke his word of honor.
Anh ấy đã phá vỡ **lời hứa danh dự của mình**.
Do I have your word of honor?
Tôi có **lời hứa danh dự của bạn** không?
You promised, on your word of honor, not to tell anyone.
Bạn đã hứa, bằng **lời hứa danh dự của bạn**, sẽ không kể cho ai.
She gave me her word of honor that she’d return the book.
Cô ấy đã cho tôi **lời hứa danh dự** là sẽ trả lại cuốn sách.
On your word of honor, did you really see what happened?
**Lời hứa danh dự của bạn**, bạn thực sự đã nhìn thấy chuyện xảy ra không?