¡Escribe cualquier palabra!

"work like a slave" en Vietnamese

làm việc như nô lệ

Definición

Làm việc cực kỳ vất vả, thường trong thời gian dài và không nhận được sự tôn trọng, tự do hoặc phần thưởng xứng đáng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Là cách diễn đạt thân mật, có thể bị coi là xúc phạm vì liên hệ đến chế độ nô lệ. Dùng để nhấn mạnh sức làm việc quá mức; không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc nói về chủ đề nhạy cảm.

Ejemplos

I work like a slave every day to pay my bills.

Tôi **làm việc như nô lệ** mỗi ngày để trả hóa đơn.

She worked like a slave to finish her project on time.

Cô ấy **làm việc như nô lệ** để hoàn thành dự án đúng hạn.

Sometimes we work like slaves during busy season.

Đôi khi vào mùa bận, chúng tôi **làm việc như nô lệ**.

After pulling an all-nighter, I feel like I worked like a slave.

Sau khi làm việc suốt đêm, tôi cảm giác như mình vừa **làm việc như nô lệ**.

We had to work like slaves to get this place ready before the guests arrived.

Chúng tôi đã phải **làm việc như nô lệ** để chuẩn bị nơi này trước khi khách đến.

Don't let them make you work like a slave—know your value!

Đừng để họ bắt bạn **làm việc như nô lệ**—hãy biết giá trị của mình!