¡Escribe cualquier palabra!

"work itself out" en Vietnamese

tự nó sẽ ổntự giải quyết

Definición

Một vấn đề tự giải quyết mà không cần nhiều nỗ lực hay can thiệp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Diễn đạt này dùng trong tình huống lạc quan, thân mật, không nên dùng cho sự cố nghiêm trọng. Thường giống như 'mọi việc sẽ ổn thôi'.

Ejemplos

Don't worry, everything will work itself out.

Đừng lo, mọi thứ sẽ **tự nó sẽ ổn**.

Sometimes, small problems work themselves out over time.

Đôi khi, các vấn đề nhỏ sẽ **tự giải quyết** theo thời gian.

Give it a little time—it will work itself out.

Cho nó thêm thời gian—nó sẽ **tự nó sẽ ổn**.

I know you're stressed, but I'm sure this will work itself out in the end.

Tôi biết bạn đang căng thẳng, nhưng tôi chắc chắn cuối cùng việc này sẽ **tự nó sẽ ổn**.

Honestly, sometimes you just have to let things work themselves out.

Thật ra, đôi khi bạn chỉ cần để mọi chuyện **tự giải quyết**.

It might seem like a mess now, but it'll all work itself out soon enough.

Bây giờ có thể thấy rối rắm, nhưng chẳng mấy chốc mọi thứ sẽ **tự nó sẽ ổn**.