¡Escribe cualquier palabra!

"where the action is" en Vietnamese

nơi náo nhiệtnơi sôi động

Definición

Nơi hoặc tình huống mà nhiều điều thú vị, sôi động đang diễn ra; thường là trung tâm của sự kiện hoặc hoạt động.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong văn nói, chủ yếu để nói về nơi sôi động, đông vui hoặc sự kiện hot. Thường nghe ở các khu vui chơi, ngành hấp dẫn, v.v.

Ejemplos

Everyone was dancing at the club because that's where the action is.

Mọi người đều nhảy ở câu lạc bộ vì đó là **nơi náo nhiệt**.

If you want to meet new people, go where the action is.

Nếu muốn gặp người mới, hãy đến **nơi náo nhiệt**.

The city center is always where the action is on weekends.

Trung tâm thành phố luôn là **nơi náo nhiệt** vào cuối tuần.

If you love excitement, just follow the crowd—that's where the action is.

Nếu bạn thích cảm giác mạnh, hãy theo đám đông—đó là **nơi náo nhiệt**.

During Fashion Week, every designer wants their show to be where the action is.

Trong Tuần lễ Thời trang, mọi nhà thiết kế đều muốn show của mình ở **nơi sôi động** nhất.

I moved to California because that's where the action is for tech startups.

Tôi chuyển đến California vì đó là **nơi sôi động** cho các startup công nghệ.