¡Escribe cualquier palabra!

"what can i tell you" en Vietnamese

tôi biết nói gì đâytôi còn biết nói gì nữa

Definición

Cụm từ được dùng khi bạn không còn gì khác để nói, thể hiện sự bất lực hoặc chấp nhận tình huống. Thường dùng khi không tìm được giải pháp tốt hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật. Thường mang ý buông xuôi, chấp nhận. Cũng có thể dùng hài hước tuỳ ngữ cảnh.

Ejemplos

Everyone makes mistakes—what can I tell you?

Ai cũng mắc lỗi—**tôi biết nói gì đây**?

It's raining again. What can I tell you?

Lại mưa nữa rồi. **Tôi còn biết nói gì nữa**?

Your cat broke the vase—what can I tell you?

Mèo của bạn làm vỡ bình hoa rồi—**tôi biết nói gì đây**?

Look, I've tried my best—what can I tell you?

Nhìn này, tôi đã cố hết sức rồi—**tôi biết nói gì đây**?

You didn't listen to my advice, so what can I tell you?

Bạn không nghe lời khuyên của tôi, nên **tôi còn biết nói gì nữa**?

He’s always late—what can I tell you? That’s just how he is.

Anh ấy lúc nào cũng đến muộn—**tôi biết nói gì đây**? Anh ấy vốn vậy mà.