¡Escribe cualquier palabra!

"welsh on" en Vietnamese

bội hứathất hứa

Definición

Nói sẽ làm gì đó rồi không thực hiện, đặc biệt là không trả tiền hoặc không làm theo thỏa thuận.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thể hiện hành động cố ý không giữ lời, nhất là về tiền bạc hoặc thỏa thuận. Không dùng cho những lỗi do vô ý.

Ejemplos

Don't welsh on your promise to help me.

Đừng **bội hứa** chuyện giúp tôi nhé.

He welshed on the deal and never paid back the money.

Anh ấy đã **bội hứa** với thỏa thuận và không trả lại tiền.

You shouldn't welsh on agreements with friends.

Bạn không nên **thất hứa** với bạn bè.

I can't believe she welshed on what she promised.

Tôi không tin được cô ấy lại **thất hứa** điều đã nói.

If you welsh on your word, people will stop trusting you.

Nếu bạn **thất hứa**, mọi người sẽ không còn tin bạn nữa.

They said they would help, but then they welshed on us at the last minute.

Họ bảo sẽ giúp, nhưng cuối cùng lại **bội hứa** với chúng tôi vào phút chót.