"watery grave" en Vietnamese
Definición
Khi một người chết đuối hoặc mất tích trên biển và thi thể nằm dưới nước, người ta gọi một cách hình tượng là 'mồ chôn dưới nước'.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu thấy trong văn học, báo chí hoặc ngữ cảnh lịch sử. Không dùng trong giao tiếp thông thường. Thường đi với các động từ như 'gặp', 'tìm thấy'.
Ejemplos
Many sailors met a watery grave during the storm.
Nhiều thuỷ thủ đã gặp **mồ chôn dưới nước** trong cơn bão.
The ship sank, giving everyone on board a watery grave.
Con tàu chìm, khiến tất cả mọi người trên tàu gặp **mồ chôn dưới nước**.
He feared a watery grave while swimming far from shore.
Anh ta sợ gặp **mồ chôn dưới nước** khi bơi xa khỏi bờ.
The story tells of pirates who found their watery grave chasing treasure.
Truyện kể về những tên cướp biển đã gặp **mồ chôn dưới nước** khi đuổi theo kho báu.
After the wreck, rescuers searched, but the passengers had already gone to a watery grave.
Sau vụ đắm tàu, đội cứu hộ đã tìm kiếm nhưng hành khách đã đi vào **mồ chôn dưới nước**.
Some legends say treasures are guarded by the souls of those who met a watery grave long ago.
Một số truyền thuyết kể rằng kho báu được canh giữ bởi linh hồn của những người đã gặp **mồ chôn dưới nước** từ lâu.