¡Escribe cualquier palabra!

"warm up to" en Vietnamese

bắt đầu có cảm tình vớidần chấp nhận

Definición

Ban đầu không chắc chắn hoặc không thích, sau đó dần dần cảm thấy thích hoặc chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thông dụng trong hội thoại thân mật, đặc biệt nói về người ('warm up to someone'), ý tưởng, hoặc trải nghiệm mới; diễn tả sự thay đổi tích cực dần theo thời gian.

Ejemplos

It took me a while to warm up to my new job.

Tôi đã mất một thời gian để thật sự **bắt đầu có cảm tình với** công việc mới.

He didn't warm up to the idea at first.

Ban đầu anh ấy chưa **bắt đầu có cảm tình với** ý tưởng đó.

The puppy warmed up to us after a few days.

Vài ngày sau, chú cún mới **bắt đầu có cảm tình với** chúng tôi.

Give her some time, she'll warm up to you.

Hãy cho cô ấy thời gian, rồi cô ấy sẽ **bắt đầu có cảm tình với** bạn.

It took the team a month to really warm up to their new coach.

Đội mất một tháng để thực sự **bắt đầu có cảm tình với** huấn luyện viên mới của họ.

I wasn't sure about sushi, but I’ve really warmed up to it.

Ban đầu tôi không chắc về sushi, nhưng bây giờ tôi thực sự **bắt đầu thích** nó.