"warm down" en Vietnamese
Definición
Sau khi tập luyện mạnh, thực hiện các bài tập nhẹ hoặc giãn cơ để cơ thể phục hồi và giảm đau nhức.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc tập gym; cũng có thể nghe là 'cool down'. Thường được dùng sau các bài tập nặng.
Ejemplos
After running, we always warm down for ten minutes.
Sau khi chạy, chúng tôi luôn **giãn cơ** trong mười phút.
Don’t forget to warm down after your workout!
Đừng quên **giãn cơ** sau khi tập luyện nhé!
Swimmers usually warm down by swimming slowly.
Các vận động viên bơi thường **giãn cơ** bằng cách bơi chậm.
The coach told us to warm down or we’d be sore tomorrow.
Huấn luyện viên bảo chúng tôi **giãn cơ**, nếu không ngày mai sẽ bị đau.
Let’s warm down with a few stretches before heading home.
Hãy **giãn cơ** bằng vài động tác trước khi về nhà nhé.
I forgot to warm down and my legs are killing me now.
Tôi quên **giãn cơ**, giờ chân đau quá.