"vamoose" en Vietnamese
chuồnbiến đi
Definición
Rời khỏi đâu đó một cách nhanh chóng, thường để tránh ai đó hoặc điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Chuồn' là từ lóng, dùng trong văn nói, mang sắc thái đùa cợt hoặc thân mật; không dùng trong văn viết trang trọng.
Ejemplos
Let's vamoose before it starts raining.
Trước khi trời mưa, chúng ta nên **chuồn** thôi.
We need to vamoose from here now.
Chúng ta cần **chuồn** khỏi đây ngay bây giờ.
They saw the police and decided to vamoose.
Họ thấy cảnh sát liền quyết định **chuồn**.
If you don’t want trouble, you better vamoose.
Nếu không muốn rắc rối thì tốt nhất nên **chuồn** đi.
We'd better vamoose before someone notices us.
Tốt hơn nên **chuồn** trước khi ai đó để ý đến chúng ta.
When the meeting dragged on, I just wanted to vamoose.
Khi cuộc họp kéo dài, tôi chỉ muốn **chuồn** đi.