"vale of tears" en Vietnamese
Definición
Một cách diễn đạt mang tính thơ ca, nghĩa là cuộc sống hay thế giới này đầy buồn đau, khó khăn và khổ sở.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ trang trọng, kiểu văn học hoặc tôn giáo, rất ít dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường thấy trong ngữ cảnh tôn giáo, thơ ca hoặc triết học để mô tả nỗi đau lớn.
Ejemplos
Many people see life as a vale of tears when they feel sadness.
Nhiều người xem cuộc sống là một **thung lũng nước mắt** khi họ buồn.
Some poems describe the world as a vale of tears.
Một số bài thơ mô tả thế giới như một **thung lũng nước mắt**.
Religious texts sometimes mention this vale of tears as a place we must pass through.
Các văn bản tôn giáo đôi khi nhắc về **thung lũng nước mắt** như một nơi chúng ta phải vượt qua.
After so much bad news, it really feels like we’re all stuck in a vale of tears these days.
Sau quá nhiều tin xấu, thật sự cảm thấy như chúng ta đều đang mắc kẹt trong một **thung lũng nước mắt** dạo này.
She tries to find hope, even in this vale of tears.
Cô ấy cố gắng tìm hy vọng, ngay cả trong **thung lũng nước mắt** này.
He wrote about leaving this vale of tears for a better place.
Anh ấy viết về việc rời khỏi **thung lũng nước mắt** này để đến một nơi tốt hơn.