¡Escribe cualquier palabra!

"unwary" en Vietnamese

không cảnh giáckhông đề phòng

Definición

Người không chú ý đến nguy hiểm hoặc vấn đề có thể gặp, nên dễ bị lừa hoặc gặp rắc rối.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với cụm như 'unwary traveler', 'unwary victim' để nói về những người dễ gặp rủi ro ngoài ý muốn. Khác với 'naive' (ngây thơ) và 'careless' (bất cẩn).

Ejemplos

The unwary tourist lost his wallet in the busy market.

Du khách **không cảnh giác** đã bị mất ví ở chợ đông người.

Some animals can attack the unwary who get too close.

Một số loài động vật có thể tấn công những người **không đề phòng** khi lại quá gần.

Scammers target unwary people online.

Những kẻ lừa đảo nhắm vào những người **không cảnh giác** trên mạng.

The city's maze-like streets can confuse the unwary.

Những con phố như mê cung của thành phố có thể khiến người **không đề phòng** bị lạc.

She gave an unwary answer and revealed the secret by mistake.

Cô ấy đã trả lời **không cảnh giác** và lỡ tiết lộ bí mật.

Opportunities for easy money often trick the unwary into scams.

Những cơ hội kiếm tiền dễ dàng thường lừa được người **không cảnh giác** vào các trò lừa đảo.