"undefended" en Vietnamese
Definición
Không được bảo vệ hay canh gác, dễ bị tấn công hoặc gây hại. Thường nói về nơi chốn, người hoặc vật dễ bị tổn thương.
Notas de Uso (Vietnamese)
'không được bảo vệ' thường dùng trong văn bản trang trọng, với danh từ như 'biên giới', 'làng', 'mục tiêu'. Không dùng cho trạng thái cảm xúc.
Ejemplos
The house was left undefended during the storm.
Ngôi nhà đã bị bỏ lại **không được bảo vệ** trong cơn bão.
The border was undefended and easy to cross.
Biên giới **không phòng thủ** nên rất dễ vượt qua.
The goal was undefended, so she scored easily.
Khung thành **không được bảo vệ**, nên cô ấy ghi bàn dễ dàng.
The small village was totally undefended when the robbers arrived.
Khi bọn cướp đến, ngôi làng nhỏ hoàn toàn **không được bảo vệ**.
He left his bike undefended outside the shop, and it was stolen.
Anh ấy để xe đạp **không được bảo vệ** ngoài cửa hàng và nó đã bị lấy mất.
Many buildings were left undefended during the evacuation.
Nhiều tòa nhà đã bị bỏ lại **không được bảo vệ** trong quá trình sơ tán.