"turn over a new leaf" en Vietnamese
Definición
Bắt đầu lại cuộc sống bằng cách thay đổi thái độ hoặc thói quen theo hướng tích cực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó muốn làm lại cuộc đời sau một sai lầm; dùng trong cuộc trò chuyện thường ngày.
Ejemplos
After the new year, she decided to turn over a new leaf.
Sau năm mới, cô ấy quyết định **bắt đầu lại từ đầu**.
He wants to turn over a new leaf and stop smoking.
Anh ấy muốn **bắt đầu lại từ đầu** và bỏ thuốc lá.
Moving to a new city gave her a chance to turn over a new leaf.
Chuyển đến thành phố mới đã cho cô ấy cơ hội để **bắt đầu lại từ đầu**.
After getting fired, Mark really tried to turn over a new leaf and be more responsible.
Sau khi bị sa thải, Mark thực sự cố gắng **bắt đầu lại từ đầu** và trở nên trách nhiệm hơn.
"This year, I'm going to turn over a new leaf—no more bad habits," he promised.
"Năm nay, tôi sẽ **bắt đầu lại từ đầu** — không còn thói quen xấu nữa," anh ấy hứa.
People often turn over a new leaf after a major life event, like graduation or marriage.
Mọi người thường **bắt đầu lại từ đầu** sau một sự kiện lớn trong đời như tốt nghiệp hay kết hôn.