¡Escribe cualquier palabra!

"too many balls in the air" en Vietnamese

làm quá nhiều việc cùng lúcôm đồm quá nhiều việc

Definición

Khi bạn cố làm quá nhiều việc cùng một lúc nên khó tập trung hoặc hoàn thành bất cứ việc gì.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để diễn tả trạng thái bị áp lực vì quá nhiều việc. Không dùng cho trường hợp làm một lúc nhiều việc mà vẫn thoải mái; nhấn mạnh cảm giác quá tải.

Ejemplos

I have too many balls in the air right now with work and school.

Hiện tại tôi đang **làm quá nhiều việc cùng lúc**, vừa đi làm vừa đi học.

She felt stressed because she had too many balls in the air.

Cô ấy cảm thấy căng thẳng vì đang **ôm đồm quá nhiều việc**.

It's hard to focus when you have too many balls in the air.

Thật khó tập trung khi bạn **làm quá nhiều việc cùng lúc**.

"Sorry I forgot your call—I've got too many balls in the air this week."

"Xin lỗi mình quên nghe máy—tuần này mình **làm quá nhiều việc cùng lúc**."

With three kids and a new job, he's juggling too many balls in the air.

Ba đứa con và công việc mới khiến anh ấy **ôm đồm quá nhiều việc**.

"I can't take on another project—I already have too many balls in the air!"

"Tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa—tôi đã **làm quá nhiều việc cùng lúc** rồi!"