¡Escribe cualquier palabra!

"to the victors belong the spoils" en Vietnamese

Chiến lợi phẩm thuộc về kẻ chiến thắng

Definición

Cụm từ này có nghĩa là người chiến thắng, đặc biệt trong xung đột hay cạnh tranh, sẽ nhận được tất cả phần thưởng, lợi ích hoặc vật chất từ người thua cuộc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bối cảnh lịch sử, chính trị, chiến tranh, kinh doanh. Có thể hàm ý cạnh tranh khốc liệt hoặc thiếu công bằng. Hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.

Ejemplos

In history, kings believed that to the victors belong the spoils.

Trong lịch sử, các vị vua tin rằng **chiến lợi phẩm thuộc về kẻ chiến thắng**.

The general told his army, 'to the victors belong the spoils.'

Vị tướng nói với quân đội: '**chiến lợi phẩm thuộc về kẻ chiến thắng**.'

Some people believe that in business, to the victors belong the spoils.

Một số người tin rằng trong kinh doanh, **chiến lợi phẩm thuộc về kẻ chiến thắng**.

After the big merger, the company acted like to the victors belong the spoils and took over everything.

Sau vụ sáp nhập lớn, công ty cư xử như đúng nghĩa **chiến lợi phẩm thuộc về kẻ chiến thắng** và giành lấy tất cả.

Politicians sometimes forget that to the victors belong the spoils isn't a fair way to lead.

Đôi khi các chính trị gia quên rằng **chiến lợi phẩm thuộc về kẻ chiến thắng** không phải là cách lãnh đạo công bằng.

He shrugged and said, 'to the victors belong the spoils,' when asked about the company's aggressive tactics.

Anh ấy nhún vai và nói, '**chiến lợi phẩm thuộc về kẻ chiến thắng**', khi được hỏi về chiến thuật quyết liệt của công ty.