"time of old" en Vietnamese
Definición
Cách nói mang tính thơ ca hoặc cũ để chỉ 'quá khứ' hoặc 'thời xưa', thường dùng với cảm giác hoài niệm hoặc truyền thống.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất văn chương, thơ ca; không dùng trong hội thoại hàng ngày. Chủ yếu xuất hiện trong truyện cổ, truyền thuyết, diễn văn trang trọng. Không phải cách diễn đạt hiện đại hay thân mật.
Ejemplos
In the time of old, people traveled on horseback.
Vào **thời xưa**, người ta đi lại bằng ngựa.
Stories from the time of old teach us important lessons.
Những câu chuyện từ **thời xưa** dạy cho chúng ta bài học quan trọng.
They wore strange clothes in the time of old.
Họ mặc quần áo lạ vào **thời xưa**.
Legends from the time of old still shape our culture today.
Những huyền thoại từ **thời xưa** vẫn ảnh hưởng đến văn hóa chúng ta ngày nay.
Whenever my grandma talks about the time of old, her eyes light up.
Mỗi khi bà kể về **thời xưa**, đôi mắt bà ấy sáng lên.
Some traditions from the time of old are still celebrated every year.
Một số truyền thống từ **thời xưa** vẫn được tổ chức hàng năm.