"thrilled to death" en Vietnamese
Definición
Rất vui sướng hoặc háo hức vì một điều gì đó; cảm giác như không gì có thể khiến mình hạnh phúc hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, dùng trong giao tiếp để nhấn mạnh niềm vui lớn, không dùng cho tin xấu.
Ejemplos
I was thrilled to death when I won the prize.
Tôi đã **cực kỳ vui mừng** khi giành giải thưởng.
She was thrilled to death to see her favorite singer.
Cô ấy **cực kỳ vui mừng** khi thấy ca sĩ yêu thích của mình.
He will be thrilled to death about the good news.
Anh ấy sẽ **cực kỳ vui mừng** về tin tốt này.
My parents were thrilled to death when I graduated from college.
Bố mẹ tôi **cực kỳ vui mừng** khi tôi tốt nghiệp đại học.
We were thrilled to death to finally move into our new house.
Chúng tôi **cực kỳ vui mừng** khi cuối cùng cũng chuyển vào nhà mới.
He’s going to be thrilled to death about the promotion—it’s all he’s talked about for months.
Anh ấy sẽ **cực kỳ vui mừng** về việc thăng chức—đó là điều anh ấy đã nói suốt mấy tháng.