¡Escribe cualquier palabra!

"therein lies the rub" en Vietnamese

vấn đề nằm ở chỗ đóđây là điểm khó khăn

Definición

Cụm từ này có nghĩa là 'vấn đề nằm ở chỗ đó' hay 'đây là điểm khó khăn'. Thường dùng để nhấn mạnh trở ngại chính.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính văn chương, hơi trang trọng, nổi tiếng nhờ Shakespeare. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thay bằng 'đó là vấn đề'.

Ejemplos

We want to travel more, but therein lies the rub: we don't have enough money.

Chúng tôi muốn đi du lịch nhiều hơn, nhưng **vấn đề nằm ở chỗ đó**: chúng tôi không đủ tiền.

He found a new job, but therein lies the rub—it's far from home.

Anh ấy tìm được việc mới, nhưng **vấn đề nằm ở chỗ đó**—nó quá xa nhà.

We need more volunteers, and therein lies the rub: no one has time.

Chúng tôi cần thêm tình nguyện viên, và **vấn đề nằm ở chỗ đó**: không ai có thời gian.

People talk about working from home as a dream job, but therein lies the rub—it can get really lonely.

Mọi người nói làm việc tại nhà là công việc mơ ước, nhưng **vấn đề nằm ở chỗ đó**—rất dễ cô đơn.

You could buy the cheapest car, but therein lies the rub—it may need a lot of repairs.

Bạn có thể mua xe rẻ nhất, nhưng **vấn đề nằm ở chỗ đó**—có thể phải sửa chữa nhiều.

I'd love to help, but therein lies the rub: I'm already booked all week.

Tôi rất muốn giúp, nhưng **vấn đề nằm ở chỗ đó**: tôi đã kín lịch cả tuần.