¡Escribe cualquier palabra!

"the tail wagging the dog" en Vietnamese

cái đuôi vẫy con chó

Definición

Chỉ tình huống phần nhỏ hoặc ít quan trọng lại kiểm soát toàn bộ hệ thống hoặc tổ chức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng trong nghĩa bóng, thường dùng để phê phán trong kinh doanh, chính trị. Không dùng cho động vật thật.

Ejemplos

The manager lets the intern make all the decisions—it's the tail wagging the dog.

Quản lý để thực tập sinh quyết định mọi thứ—đúng là **cái đuôi vẫy con chó**.

If the marketing team controls the whole company, that's the tail wagging the dog.

Nếu đội marketing kiểm soát cả công ty, thì đó là **cái đuôi vẫy con chó**.

When my kids decide what we eat every night, that's the tail wagging the dog.

Khi con tôi quyết định thực đơn mỗi tối, đúng là **cái đuôi vẫy con chó**.

Honestly, letting one angry customer change our whole policy feels like the tail wagging the dog.

Thật sự, để một khách hàng tức giận thay đổi toàn bộ chính sách là **cái đuôi vẫy con chó**.

This is a classic case of the tail wagging the dog—the IT department can't decide the whole company's schedule!

Đây là điển hình của **cái đuôi vẫy con chó**—phòng IT không thể quyết định lịch trình cho cả công ty!

If the assistant starts running the office, you really have the tail wagging the dog.

Nếu trợ lý bắt đầu điều hành văn phòng, thì rõ ràng là **cái đuôi vẫy con chó**.