"the call is coming from inside the house" en Vietnamese
Definición
Cụm từ nổi tiếng trong phim kinh dị, dùng khi phát hiện ra mối nguy hoặc vấn đề ở gần hơn mình nghĩ, thường ngay trong nhóm mình hoặc bản thân.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng hài hước hoặc tạo kịch tính khi vấn đề xuất phát từ thành viên trong nhóm. Không nên dùng trong hoàn cảnh thực sự nghiêm trọng.
Ejemplos
When the prank continued, we realized the call is coming from inside the house.
Khi trò đùa tiếp diễn, chúng tôi nhận ra **cuộc gọi xuất phát từ trong nhà**.
They laughed when she whispered, 'the call is coming from inside the house.'
Cô ấy thì thầm: '**cuộc gọi xuất phát từ trong nhà**', họ bật cười.
In scary stories, someone always says, 'the call is coming from inside the house.'
Trong truyện kinh dị, lúc nào cũng có người nói: '**cuộc gọi xuất phát từ trong nhà**'.
When we found out Josh did the prank, it was like 'the call is coming from inside the house.'
Khi phát hiện Josh làm trò đùa, cảm giác đúng kiểu '**cuộc gọi xuất phát từ trong nhà**'.
If your computer keeps crashing, but it's just your own cat stepping on the keyboard— the call is coming from inside the house.
Máy tính cứ bị sập nguồn, hóa ra chỉ là mèo nhà giẫm lên bàn phím— **cuộc gọi xuất phát từ trong nhà**.
Every time the group blames outsiders but it’s one of our own, someone says, 'the call is coming from inside the house!'
Mỗi khi nhóm đổ lỗi cho người ngoài nhưng hóa ra là người trong nhóm, lại có người nói '**cuộc gọi xuất phát từ trong nhà**!'.