"the bottom of the heap" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này nghĩa là ở vị trí, địa vị hoặc thứ hạng thấp nhất trong một nhóm, tổ chức hoặc xã hội.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng, thường mang chút hài hước hoặc tự trào. Dùng cho hệ thứ bậc xã hội hoặc công việc, không dùng cho các vật chất thật.
Ejemplos
He always feels like he's at the bottom of the heap at work.
Anh ấy luôn cảm thấy mình ở **đáy xã hội** tại nơi làm việc.
Don't worry if you're at the bottom of the heap now—you can move up.
Đừng lo nếu bạn đang ở **vị trí thấp nhất** bây giờ—bạn có thể tiến lên.
At school, new students often start at the bottom of the heap.
Ở trường, học sinh mới thường bắt đầu từ **đáy xã hội**.
I’ve been at the bottom of the heap long enough—it's time for a promotion.
Tôi đã ở **vị trí thấp nhất** khá lâu rồi—đã đến lúc được thăng chức.
Even though she started at the bottom of the heap, she quickly rose through the ranks.
Dù bắt đầu ở **vị trí thấp nhất**, cô ấy nhanh chóng thăng tiến.
Some people are happy being at the bottom of the heap because there's less pressure.
Một số người vui vẻ ở **vị trí thấp nhất** vì áp lực ít hơn.