¡Escribe cualquier palabra!

"tamponade" en Vietnamese

tamponade

Definición

Tamponade là thuật ngữ y khoa chỉ việc chặn vết thương hoặc khoang cơ thể bằng lực ép để ngăn máu hoặc dịch tích tụ, thường gặp trong trường hợp như 'chèn ép tim'.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Tamponade’ chủ yếu dùng trong y khoa, nhất là liên quan đến các cơ quan nội tạng (ví dụ: ‘tamponade tim’). Không sử dụng trong đời sống hằng ngày. Luôn nói về sự tắc nghẽn hoặc chèn ép.

Ejemplos

The doctor discovered a tamponade in the patient's heart.

Bác sĩ phát hiện có **tamponade** trong tim của bệnh nhân.

A tamponade can stop bleeding after an injury.

**Tamponade** có thể giúp cầm máu sau chấn thương.

Emergency surgery was needed to relieve the tamponade.

Phẫu thuật khẩn cấp đã được thực hiện để loại bỏ **tamponade**.

If a patient suddenly gets worse, doctors check for tamponade as a possible cause.

Nếu bệnh nhân bất ngờ chuyển biến xấu, bác sĩ sẽ kiểm tra khả năng có **tamponade**.

The surgery team acted fast to prevent serious problems from the tamponade.

Nhóm phẫu thuật đã nhanh chóng hành động để ngăn các biến chứng nghiêm trọng do **tamponade** gây ra.

Have you ever heard of tamponade? It's something doctors worry about after chest trauma.

Bạn đã từng nghe đến **tamponade** chưa? Đây là điều bác sĩ lo lắng sau chấn thương ngực.