¡Escribe cualquier palabra!

"take sides against" en Vietnamese

đứng về phía chống lạitheo phe chống lại

Definición

Khi xảy ra xung đột, chọn đứng về một bên để chống lại bên còn lại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong tranh luận, chính trị hoặc mâu thuẫn gia đình. 'take sides against someone' nghĩa là chọn chống lại ai đó.

Ejemplos

She refused to take sides against her friends.

Cô ấy từ chối **đứng về phía chống lại** bạn bè của mình.

It's not fair to take sides against someone without hearing their story.

Không công bằng khi **đứng về phía chống lại** ai đó mà chưa nghe câu chuyện của họ.

The teacher did not take sides against any student during the argument.

Giáo viên không **đứng về phía chống lại** bất kỳ học sinh nào trong cuộc tranh cãi.

He didn’t want to take sides against his brother, so he stayed out of the fight.

Anh ấy không muốn **đứng về phía chống lại** anh trai nên đã tránh xa cuộc cãi vã.

Sometimes friends want you to take sides against another, but that can make things worse.

Đôi khi bạn bè muốn bạn **đứng về phía chống lại** người khác, nhưng điều đó có thể làm mọi thứ tệ hơn.

Even if you disagree, you don't always have to take sides against people you care about.

Ngay cả khi không đồng ý, bạn không nhất thiết phải **đứng về phía chống lại** những người mình quý trọng.