¡Escribe cualquier palabra!

"take advantage of" en Vietnamese

tận dụnglợi dụng

Definición

Sử dụng tình huống, cơ hội hoặc người khác để mang lại lợi ích cho bản thân. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Có thể dùng tích cực (“take advantage of an opportunity”) hoặc tiêu cực (“take advantage of someone”); cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Ejemplos

You should take advantage of this sale before it ends.

Bạn nên **tận dụng** đợt giảm giá này trước khi nó kết thúc.

She always tries to take advantage of new opportunities.

Cô ấy luôn cố gắng **tận dụng** những cơ hội mới.

Don't take advantage of your friends' kindness.

Đừng **lợi dụng** lòng tốt của bạn bè mình.

He really took advantage of the situation to get promoted.

Anh ấy thực sự đã **tận dụng** tình huống để được thăng chức.

Some people try to take advantage of others when they're vulnerable.

Một số người cố **lợi dụng** người khác khi họ đang yếu đuối.

Let’s take advantage of the good weather and go for a walk.

Hãy **tận dụng** thời tiết đẹp này và đi dạo đi.