"swoops" en Vietnamese
Definición
Mô tả hành động vật thể (như chim hoặc máy bay) đột ngột lao nhanh xuống, thường để bắt mồi hoặc tấn công. Động tác xảy ra rất nhanh, không nhẹ nhàng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường miêu tả chuyển động nhanh, bất ngờ của chim, máy bay, hoặc đôi khi là người. Không dùng cho chuyển động chậm hay nhẹ nhàng. Phổ biến trong cụm 'swoops down', 'swoops in'.
Ejemplos
The bird swoops down to catch a fish.
Con chim **lao xuống** để bắt cá.
An eagle swoops over the lake.
Một con đại bàng **sà xuống** trên hồ.
The plane swoops low over the city.
Chiếc máy bay **lao xuống thấp** qua thành phố.
The cat swoops onto the table whenever I leave food out.
Mỗi khi tôi để thức ăn ra, con mèo lại **lao lên** bàn ngay.
Suddenly, a hawk swoops in and grabs the mouse.
Bất ngờ, một con diều hâu **sà xuống** và bắt lấy con chuột.
During the show, the drone swoops through hoops to amaze the crowd.
Trong buổi diễn, chiếc drone **lao** qua các vòng để gây ấn tượng với khán giả.