¡Escribe cualquier palabra!

"studding" en Vietnamese

khung đỡ tườngđinh tán trang trí

Definición

'Studding' là các thanh gỗ hoặc kim loại dựng đứng bên trong tường dùng trong xây dựng, hoặc việc gắn đinh tán kim loại nhỏ để trang trí lên vật dụng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Trong xây dựng, thường dùng 'wall studding' để chỉ khung tường. Nghĩa trang trí ít gặp và chủ yếu dùng ở dạng số nhiều. Không nhầm với 'stud' nghĩa là động vật đực hay đinh rời.

Ejemplos

He admired the old house's wooden studding.

Anh ấy rất thích **khung đỡ tường** bằng gỗ của ngôi nhà cổ.

The walls were made stronger by adding extra studding.

Các bức tường được gia cố bằng cách thêm **khung đỡ tường**.

Metal studding is used instead of wood in some modern buildings.

Một số tòa nhà hiện đại dùng **khung đỡ tường** kim loại thay cho gỗ.

The carpenter inspected the studding before installing the drywall.

Người thợ mộc kiểm tra **khung đỡ tường** trước khi lắp tấm thạch cao.

The jacket looked expensive with all its silver studding.

Chiếc áo khoác trông rất đắt tiền nhờ có **đinh tán trang trí** bạc.

If you knock on the wall, you can sometimes hear where the studding is.

Đôi khi bạn có thể nghe thấy **khung đỡ tường** khi gõ vào tường.