"stubborn as a mule" en Vietnamese
Definición
Miêu tả người cứng đầu, không chịu thay đổi ý kiến hay hành động dù người khác có nói gì đi nữa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang ý chê bai vui vẻ hoặc chỉ trích nhẹ. Cụm này hay đi với “con lừa” — tương tự ‘cứng đầu như trâu’.
Ejemplos
My brother is stubborn as a mule when he makes decisions.
Anh trai tôi **cứng đầu như con lừa** mỗi khi đưa ra quyết định.
She was stubborn as a mule and refused to apologize.
Cô ấy **cứng đầu như con lừa** và nhất định không chịu xin lỗi.
Dad can be stubborn as a mule about fixing things himself.
Bố tôi thường **cứng đầu như con lừa** về việc tự sửa chữa mọi thứ.
Trust me, arguing with him is pointless—he's stubborn as a mule.
Tin tôi đi, cãi với anh ấy vô ích—anh ta **cứng đầu như con lừa** mà.
I've tried convincing her, but she's stubborn as a mule about changing her mind.
Tôi đã cố thuyết phục cô ấy, nhưng về việc thay đổi ý kiến thì cô ấy **cứng đầu như con lừa**.
He can be sweet, but when he decides something, he's stubborn as a mule.
Anh ấy bình thường rất dễ thương, nhưng một khi đã quyết thì **cứng đầu như con lừa**.