"streamlining" en Vietnamese
Definición
Quá trình loại bỏ các phần hoặc bước không cần thiết để làm cho một việc gì đó đơn giản, hiệu quả hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, quản lý hoặc kỹ thuật, như 'streamlining quy trình'. Nhấn mạnh tới việc cắt giảm chi tiết dư thừa để tăng hiệu quả. Không dùng cho ý nghĩa làm mượt về vật lý.
Ejemplos
The company is streamlining its hiring process to save time.
Công ty đang **tinh giản** quy trình tuyển dụng để tiết kiệm thời gian.
They focused on streamlining the workflow.
Họ tập trung vào việc **tinh giản** quy trình làm việc.
The manager suggested streamlining office procedures.
Quản lý đề xuất **tinh giản** các thủ tục văn phòng.
We're streamlining everything so projects move faster.
Chúng tôi đang **tinh giản** mọi thứ để các dự án tiến triển nhanh hơn.
After streamlining, reports are much easier to understand.
Sau khi **tinh giản**, báo cáo đã dễ hiểu hơn nhiều.
He led the streamlining of customer service to boost satisfaction.
Anh ấy đã dẫn dắt việc **tinh giản** dịch vụ khách hàng để tăng sự hài lòng.