¡Escribe cualquier palabra!

"stovepipe" en Vietnamese

ống khóimũ chóp cao (stovepipe hat)tổ chức khép kín (nghĩa bóng)

Definición

Ống khói là ống kim loại dẫn khói từ bếp hoặc lò sưởi ra ngoài. Ngoài ra, cũng dùng để nói về vật gì đó cao và hẹp, như kiểu mũ đặc biệt hoặc tổ chức làm việc khép kín.

Notas de Uso (Vietnamese)

'ống khói' là nghĩa gốc, còn trong lĩnh vực công sở, 'tổ chức stovepipe' chỉ việc các phòng ban làm việc riêng rẽ. 'mũ chóp cao' thường dùng khi nói về thời trang lịch sử (mũ của Lincoln). Ít dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

Ejemplos

The stovepipe carries smoke out of the house.

**Ống khói** đưa khói ra khỏi nhà.

He cleaned the stovepipe before winter.

Anh ấy đã làm sạch **ống khói** trước mùa đông.

Smoke was coming out of the stovepipe.

Khói bay ra từ **ống khói**.

Lincoln was famous for his tall stovepipe hat.

Lincoln nổi tiếng với chiếc **mũ chóp cao** của mình.

Our company's departments work in stovepipe silos with little communication.

Các phòng ban ở công ty chúng tôi làm việc như những **tổ chức khép kín stovepipe**, rất ít giao tiếp với nhau.

If the stovepipe gets blocked, the whole room fills with smoke.

Nếu **ống khói** bị tắc, cả phòng sẽ đầy khói.