"stand on the shoulders of giants" en Vietnamese
Definición
Dựa trên những thành tựu và kiến thức của những người đi trước để phát triển hoặc đạt được điều mới.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các bài phát biểu, viết học thuật hoặc thảo luận về khoa học. Thể hiện sự kính trọng thành tựu đi trước, không dùng trong trò chuyện thân mật.
Ejemplos
We stand on the shoulders of giants when we use modern technology built by past inventors.
Khi sử dụng công nghệ hiện đại của các nhà phát minh trước đây, chúng ta đang **đứng trên vai những người khổng lồ**.
Scientists often say they stand on the shoulders of giants to honor earlier discoveries.
Các nhà khoa học thường nói họ **đứng trên vai những người khổng lồ** để vinh danh các phát hiện trước.
Learning from great teachers means we stand on the shoulders of giants.
Học từ những thầy cô xuất sắc đồng nghĩa với việc chúng ta **đứng trên vai những người khổng lồ**.
Modern medicine really stands on the shoulders of giants like Pasteur and Fleming.
Y học hiện đại thật sự **đứng trên vai những người khổng lồ** như Pasteur và Fleming.
Any big advance is possible because we stand on the shoulders of giants who paved the way.
Bất kỳ bước tiến lớn nào cũng có thể nhờ chúng ta **đứng trên vai những người khổng lồ** đã mở đường trước.
She reminded us that every discovery, big or small, stands on the shoulders of giants.
Cô ấy nhắc nhở chúng ta rằng mọi khám phá, dù lớn hay nhỏ, đều **đứng trên vai những người khổng lồ**.