"stand around" en Vietnamese
Definición
Đứng ở một chỗ mà không làm gì hữu ích, thường là đang chờ đợi hoặc cảm thấy chán.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thể hiện cảm giác chờ đợi, sốt ruột hoặc lãng phí thời gian. Thường gặp trong
Ejemplos
The students stand around before class starts.
Các học sinh **đứng quanh** trước khi vào lớp.
Please don't stand around in the hallway.
Đừng **đứng quanh** ở hành lang nhé.
They stand around waiting for the bus.
Họ **đứng quanh** chờ xe buýt.
We can't just stand around—let's do something fun!
Chúng ta không thể chỉ **đứng quanh** như vậy—hãy làm gì đó vui đi!
Don't just stand around—help me move these boxes.
Đừng chỉ **đứng quanh**—giúp tôi chuyển những hộp này đi nào.
We all just stood around awkwardly at the party, not knowing anyone.
Chúng tôi đều **đứng quanh** ngại ngùng ở bữa tiệc, không quen ai cả.